tác loạn

Học thuật
Thân thiện
tác loạn

Một nhóm người tác loạn trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây loạn, làm rối trật tự trong nước: Hành động cố ý tạo ra sự hỗn loạn, mất trật tự, thườngquy mô xã hội hoặc quốc gia, nhằm phá vỡ sự ổn định hiện .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Một nhóm phần tử cực đoan âm mưu tác loạnvùng biên giới.
    • Hành động tác loạn đó đã bị lực lượng an ninh nhanh chóng dập tắt.
    • Không ai được phép tác loạn, làm ảnh hưởng đến an ninh quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "âm mưu tác loạn": kế hoạch, ý đồ mật để gây rối loạn.

    • Cơ quan điều tra đã phát hiện ngăn chặn kịp thời âm mưu tác loạn.
  • "hành vi tác loạn": chỉ chung những hành động cụ thể nhằm gây rối trật tự.

    • Mọi hành vi tác loạn đều sẽ bị xử lý nghiêm minh theo pháp luật.
Biến thể từ gần giống
  • Gây loạn (động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói văn viết thông thường.
  • Làm loạn (động từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hành động tạo ra sự hỗn loạn.
  • Phiến loạn (động từ): thường chỉ hành động nổi dậy, chống lại chính quyền một cách tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Gây rối: làm mất trật tự, nhưng có thểphạm vi nhỏ hơn.
  • Nổi loạn: hành động chống đối, không tuân theo sự cai trị hiện tại.
Từ trái nghĩa
  • Giữ gìn trật tự: bảo vệ sự ổn định trật tự.
  • Tuân thủ pháp luật: chấp hành luật pháp, giữ cho xã hội ổn định.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tác loạn" mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính trị, pháp lý, báo chí chính thống khi nói về các vấn đề an ninh nghiêm trọng.
  • Đây một từ có nghĩa tiêu cực mạnh, chỉ dùng để miêu tả những hành động cố ý phá hoại sự ổn định xã hội.
tác loạn

Một nhóm người tác loạn trên đường phố.

  1. Gây loạn, làm rối trật tự trong nước.